脱鞋
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "脱鞋" (tuō xié) mang nghĩa "Cởi giày", kết hợp bởi 脱 (tuō - thoát): "Cởi bỏ" + 鞋 (xié - hài): "giày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脱: Cơ thể (月) trút bỏ lớp áo cũ bên ngoài để đổi lấy (兑) sự nhẹ nhàng, thanh thoát chính là cởi ra, thoát khỏi (脱). • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Cởi giày
Ví dụ (3)
进屋前请脱鞋。
Trước khi vào nhà vui lòng cởi giày.
Please take off your shoes before entering the house.
他坐下后马上脱鞋。
Anh ấy ngồi xuống rồi lập tức cởi giày.
He took off his shoes right after sitting down.
孩子在门口脱鞋。
Đứa trẻ cởi giày ở cửa.
The child took off his shoes at the doorway.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây