解脱
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "解脱" (jiětuō) mang nghĩa "giải thoát, thoát khỏi", kết hợp bởi 解 (jiě / jiè / xiè - giải): "giải thích" + 脱 (tuō - thoát): "Cởi bỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 解: Dùng con dao (刀) tách chiếc sừng (角) ra khỏi đầu con trâu (牛) để tháo gỡ nút thắt và giải quyết, giải thích (解). • Chữ 脱: Cơ thể (月) trút bỏ lớp áo cũ bên ngoài để đổi lấy (兑) sự nhẹ nhàng, thanh thoát chính là cởi ra, thoát khỏi (脱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 解脱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:giải thoát, thoát khỏi
Ví dụ (5)
他终于从这段痛苦的感情中解脱出来了。
Anh ấy cuối cùng cũng đã giải thoát khỏi mối tình đau khổ này.
He finally freed himself from this painful relationship.
对她来说,死亡是一种解脱。
Đối với cô ấy mà nói, cái chết là một sự giải thoát.
For her, death was a kind of release.
辞去这份高压的工作让我感到彻底解脱了。
Từ bỏ công việc áp lực cao này khiến tôi cảm thấy được giải thoát hoàn toàn.
Quitting this high-pressure job made me feel completely relieved.
只有原谅别人,你才能真正解脱。
Chỉ có tha thứ cho người khác, bạn mới có thể thực sự giải thoát cho chính mình.
Only by forgiving others can you truly free yourself.
除了你自己,没有人能让你从烦恼中解脱。
Ngoại trừ chính bản thân bạn, không ai có thể giúp bạn thoát khỏi những muộn phiền.
No one but yourself can free you from your troubles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây