未尝
—
Gợi nhớ
Từ "未尝" (wèi cháng) mang nghĩa "Chưa từng, không hẳn là không", kết hợp bởi 未 (wèi - vị): "chưa" + 尝 (cháng - thường): "nếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 未: Cây thân gỗ (木) có tán cành phía trên (一) còn ngắn ngủn chưa vươn dài hết cỡ, biểu thị sự việc vẫn chưa xảy ra, chưa tới (未). • Chữ 尝: Ở phía trên mái nhà (尚) tỏa ra làn hương thơm như mây (云) khiến ai cũng muốn ghé môi nếm thử (尝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 未尝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:Chưa từng, không hẳn là không
Ví dụ (3)
如果你肯努力,这个目标未尝没有实现的可能。
Nếu bạn chịu nỗ lực, mục tiêu này không hẳn là không có khả năng thực hiện được.
If you are willing to work hard, this goal is not necessarily impossible to achieve.
换一个角度看问题,这未尝不是一件好事。
Nhìn nhận vấn đề ở một góc độ khác, đây không hẳn không phải là một chuyện tốt.
Looking at the problem from a different angle, this may not necessarily be a bad thing.
他虽然失败了,但这次经历未尝没给他积累宝贵的教训。
Anh ấy dù thất bại, nhưng trải nghiệm lần này không hẳn là không tích lũy cho anh ấy bài học quý giá.
Although he failed, this experience has nonetheless given him valuable lessons.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây