熟食
—
Gợi nhớ
Từ "熟食" (shúshí) mang nghĩa "Đồ chín / Thức ăn chín / Thực phẩm chín", kết hợp bởi 熟 (shú / shóu - thục): "quen" + 食 (shí - thực): "thức ăn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 熟: Món ăn ai (孰) đem đun nấu kỹ trên ngọn lửa hồng (灬) cũng sẽ thơm mềm chín tới, việc làm đi làm lại nhiều lần cũng trở nên quen thuộc, thông thạo, chín (熟). • Chữ 食: Dưới mái nhà ấm áp (人) bày sẵn bát cơm thơm lành (良) để mọi người cùng thưởng thức mỗi ngày, tượng trưng cho lương thực, thức ăn và việc ăn uống (食).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đồ chín / Thức ăn chín / Thực phẩm chín
Ví dụ (3)
熟食和生鲜食材必须分开放置,防止交叉污染。
Thực phẩm chín và nguyên liệu sống bắt buộc phải để riêng biệt, ngăn ngừa lây nhiễm chéo.
Cooked food and raw ingredients must be stored separately to prevent cross-contamination.
这家超市的熟食区售卖热腾腾的烤鸡和卤牛肉,很受欢迎。
Khu thực phẩm chín của siêu thị này bán gà quay nóng hổi và thịt bò kho, rất được yêu thích.
The deli section of this supermarket sells piping hot roast chicken and braised beef, which are very popular.
购买回来的冷藏熟食,在食用前建议彻底加热杀菌。
Thực phẩm chín đóng lạnh mua về, trước khi ăn nên gia nhiệt đun nóng hoàn toàn để diệt khuẩn.
It is recommended to thoroughly reheat chilled ready-to-eat food purchased from stores to kill bacteria before eating.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây