消瘦
—
Gợi nhớ
Từ "消瘦" (xiāo shòu) mang nghĩa "gầy", kết hợp bởi 消 (xiāo - tiêu): "Tan biến" + 瘦 (shòu - sấu): "gầy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 消: Những giọt nước sương đêm (氵) dần nhỏ lại (肖) dưới ánh nắng mai rồi tan biến và tiêu hao hết (消). • Chữ 瘦: Ông già (叟) bị bệnh (疒) lâu ngày, thân hình teo tóp hốc hác, trái nghĩa với mập 胖 chính là gầy 瘦.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 消瘦
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:gầy
Ví dụ (3)
几个月不见,他变得非常消瘦。
Mấy tháng không gặp, anh ấy trở nên vô cùng gầy gò hao gầy.
After not seeing him for a few months, he has become very thin and gaunt.
大病初愈的她面容消瘦,显得很虚弱。
Cô ấy vừa mới khỏi bệnh nặng gương mặt gầy sọp đi, trông rất yếu ớt.
Having just recovered from a serious illness, her face was gaunt and she looked very weak.
过度的忧虑使他的身体日渐消瘦。
Nỗi lo lắng quá mức khiến cơ thể anh ấy ngày càng hao gầy đi.
Excessive worry caused him to grow thinner day by day.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây