舀
ノ丶丶ノノ丨一フ一一
10
—
Gợi nhớ
Đưa bàn tay (爫) cầm gáo vục sâu vào trong lòng cối (臼) để múc nước hay múc canh ra bát (舀).
Thành phần cấu tạo
舀
múc (nước, canh...)
爫
Bộ Trảo (trên)
Móng vuốt, bàn tay cầm nắm (phía trên)
臼
Bộ Cữu
Cái cối giã gạo (phía dưới)
Từ đồng âm (21)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:múc (nước, canh...)
Ví dụ (3)
她用勺子从锅里舀了一碗汤。
Cô ấy dùng muỗng múc một bát canh từ trong nồi ra.
She used a ladle to scoop a bowl of soup from the pot.
请帮我从水缸里舀点水冲一下脚。
Làm ơn múc giúp tôi ít nước từ chum nước để dội chân cái.
Please help me scoop some water from the water vat to rinse my feet.
厨师舀起一勺油倒入热锅中。
Đầu bếp múc một thìa dầu đổ vào chiếc chảo nóng.
The chef scooped up a spoonful of oil and poured it into the hot wok.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây