异端
—
Gợi nhớ
Từ "异端" (yì duān) mang nghĩa "dị giáo", kết hợp bởi 异 (yì - dị): "Khác biệt" + 端 (duān - đoan): "Đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异). • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 异端
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:dị giáo
Ví dụ (3)
在中世纪,提出新科学理论的人常被视为异端。
Vào thời Trung Cổ, những người đưa ra lý thuyết khoa học mới thường bị coi là dị giáo.
In the Middle Ages, people who proposed new scientific theories were often regarded as heretics.
他的想法在当时被看作是异端邪说。
Ý tưởng của ông ấy thời bấy giờ bị coi là tà thuyết dị đoan.
His ideas were regarded as heresy at the time.
历史上有许多科学家因为坚持真理而被当成异端迫害。
Trong lịch sử có nhiều nhà khoa học bị bức hại vì bị coi là dị đoan do kiên trì bảo vệ chân lý.
Many scientists in history were persecuted as heretics for upholding the truth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây