端午节
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "端午节" (duānwǔjié) mang nghĩa "tết Đoan Ngọ", kết hợp bởi 端 (duān - đoan): "Đầu" + 午 (wǔ - ngọ): "trưa" + 节 (jié - tiết): "tiết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端). • Chữ 午: Hình chiếc chày giã gạo giơ thẳng đứng đúng lúc bóng nắng ngắn nhất trong ngày, chỉ thời khắc chính ngọ, buổi trưa (午). • Chữ 节: Thân cây thảo mộc tre trúc (艹) được chia thành từng đốt mắt (卩) đều đặn, tượng trưng cho chuẩn mực, mùa lễ tết và tiết học (节).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tết Đoan Ngọ (mùng 5 tháng 5 âm lịch).
Ví dụ (5)
端午节是中国的一个传统节日。
Tết Đoan Ngọ là một ngày lễ truyền thống của Trung Quốc.
The Dragon Boat Festival is a traditional Chinese festival.
端午节的时候,人们都要吃粽子。
Vào dịp Tết Đoan Ngọ, mọi người đều ăn bánh chưng (bánh ú).
During the Dragon Boat Festival, people eat zongzi.
赛龙舟是端午节的一项重要活动。
Đua thuyền rồng là một hoạt động quan trọng trong Tết Đoan Ngọ.
Dragon boat racing is an important activity during the Dragon Boat Festival.
据说端午节是为了纪念爱国诗人屈原。
Nghe nói Tết Đoan Ngọ là để tưởng nhớ nhà thơ yêu nước Khuất Nguyên.
It is said that the Dragon Boat Festival is meant to commemorate the patriotic poet Qu Yuan.
很多地方在端午节有挂艾草的习俗。
Rất nhiều nơi có phong tục treo ngải cứu vào Tết Đoan Ngọ.
In many places, there is a custom of hanging mugwort during the Dragon Boat Festival.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây