Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
端正
duānzhèng
ngay ngắn, cân đối, đoan chính, đứng đắn, chấn chỉnh, sửa cho đúng.
Hán việt: đoan chính
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "端正" (duānzhèng) mang nghĩa "ngay ngắn", kết hợp bởi 端 (duān - đoan): "Đầu" + 正 (zhèng - chính): "đang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 端: Dáng người đứng thẳng ngay ngắn (立) như mầm cây mới nhú mọc lên từ gốc (耑) biểu thị điểm khởi đầu, đầu mối (端). • Chữ 正: Đôi bàn chân (止) bước tới và dừng lại ngay đúng vạch đích (一) phía trước, biểu thị sự ngay thẳng, đúng lúc (正).

Thành phần cấu tạo

端正
duānzhèng
ngay ngắn
端
duān • đoan
Đầu
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (bên trái)
耑
Chữ Đoan
Mầm cây mới nhú, ngay thẳng / âm đọc (bên phải)
正
zhèng • chính
đang
一
Bộ Nhất
Nét ngang, mục tiêu (phía trên)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân dừng lại (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ / động từ
Nghĩa:ngay ngắn, cân đối, đoan chính, đứng đắn, chấn chỉnh, sửa cho đúng.
Ví dụ (5)
shàngkè上课shí时zuòzī坐姿yào要duānzhèng端正。
Khi lên lớp tư thế ngồi phải ngay ngắn.
You should sit with proper posture in class.
wǒmen我们yào要duānzhèng端正xuéxí学习tàidù态度。
Chúng ta phải chấn chỉnh (sửa đổi cho đúng) thái độ học tập.
We must adopt a correct attitude toward learning.
zhè这wèi位zhǔchírén主持人wǔguān五官duānzhèng端正,qìzhì气质hěn很hǎo好。
Vị người dẫn chương trình này ngũ quan cân đối (ưa nhìn), khí chất rất tốt.
This host has well-proportioned features and carries themselves very well.
shǒuxiān首先yào要duānzhèng端正zìjǐ自己de的dòngjī动机。
Trước tiên phải làm cho động cơ của bản thân trở nên đúng đắn.
First, you need to correct your own motives.
tā他de的zì字xiě写de得hěn很duānzhèng端正。
Chữ của anh ấy viết rất ngay ngắn.
His handwriting is very neat and proper.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây