阴性
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "阴性" (yīnxìng) mang nghĩa "âm tính", kết hợp bởi 阴 (yīn - âm): "Âm u" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阴: Phía khuất sau sườn đồi (阝) nơi chỉ có ánh trăng lạnh chiếu tới (月) tạo nên vùng bóng râm mát mẻ hay trời âm u (阴). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 阴性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:âm tính
Ví dụ (5)
他的核酸检测结果是阴性。
Kết quả xét nghiệm axit nucleic của anh ấy là âm tính.
His nucleic acid test result was negative.
幸运的是,所有的化验结果都呈阴性。
Thật may mắn là tất cả các kết quả xét nghiệm đều cho kết quả âm tính.
Fortunately, all the test results came back negative.
经过几天的治疗,她的测试已经转为阴性。
Sau vài ngày điều trị, xét nghiệm của cô ấy đã chuyển sang âm tính.
After a few days of treatment, her test turned negative.
如果试纸上出现一条红线,则表示阴性。
Nếu trên giấy thử xuất hiện một vạch đỏ, thì biểu thị là âm tính.
If one red line appears on the test strip, it indicates a negative result.
乘客需要提供四十八小时内的阴性证明。
Hành khách cần cung cấp giấy chứng nhận âm tính trong vòng 48 giờ.
Passengers are required to provide proof of a negative test taken within forty-eight hours.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây