阴沉
—
Gợi nhớ
Từ "阴沉" (yīn chén) mang nghĩa "âm u, ảm đạm, trầm ngâm tối sầm", kết hợp bởi 阴 (yīn - âm): "Âm u" + 沉 (chén - trầm): "Chìm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 阴: Phía khuất sau sườn đồi (阝) nơi chỉ có ánh trăng lạnh chiếu tới (月) tạo nên vùng bóng râm mát mẻ hay trời âm u (阴). • Chữ 沉: Vật rơi xuống nước (氵) chìm (冘) sâu không nổi lên, lặn xuống đáy, chìm (沉).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 阴沉
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:âm u, ảm đạm, trầm ngâm tối sầm
Ví dụ (3)
天空阴沉沉的,看起来快要下雨了。
Bầu trời âm u, trông có vẻ sắp mưa rồi.
The sky is dark and overcast; it looks like it's about to rain.
自从生意失败后,他的脸色一直很阴沉。
Kể từ sau khi làm ăn thất bại, vẻ mặt của anh ấy lúc nào cũng u ám.
Ever since his business failed, his expression has remained gloomy.
阴沉的天气容易让人感到压抑和疲倦。
Thời tiết u ám dễ khiến con người ta cảm thấy bức bối và mệt mỏi.
Gloomy weather easily makes people feel depressed and tired.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây