光阴
—
Gợi nhớ
Từ "光阴" (guāng yīn) mang nghĩa "Thì giờ, thời gian", kết hợp bởi 光 (guāng - quang): "chỉ" + 阴 (yīn - âm): "Âm u". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 光: Những tia lửa rực sáng (⺌) tỏa chiếu trên đỉnh đầu người (儿) xua tan màn đêm tối tăm, mang lại nguồn ánh sáng rạng rỡ (光). • Chữ 阴: Phía khuất sau sườn đồi (阝) nơi chỉ có ánh trăng lạnh chiếu tới (月) tạo nên vùng bóng râm mát mẻ hay trời âm u (阴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 光阴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thì giờ, thời gian
Ví dụ (3)
一寸光阴一寸金,寸金难买寸光阴。
Một tấc thời gian một tấc vàng, tấc vàng khó mua được tấc thời gian.
An inch of time is worth an inch of gold, but an inch of gold cannot buy an inch of time.
虚度光阴是人生最大的遗憾。
Lãng phí thời gian là niềm tiếc nuối lớn nhất trong cuộc đời.
Idling away one's time is the greatest regret in life.
转眼间,几年的光阴就悄悄溜走了。
Trong chớp mắt, mấy năm thời gian đã âm thầm trôi qua.
In the blink of an eye, several years of time have quietly slipped away.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây