Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
匀称
yún chèng
Cân đối, đều đặn
Hán việt: quân xưng
—

Gợi nhớ

Từ "匀称" (yún chèng) mang nghĩa "Cân đối, đều đặn", kết hợp bởi 匀 (yún - quân): "đều" + 称 (chēng / chèn / chèng - xưng): "gọi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 匀: Bàn tay khéo léo bao bọc (勹) và san sẻ hai phần (二) cân bằng không chút chênh lệch để mọi thứ trở nên đều đặn, đồng đều (匀). • Chữ 称: Tay nâng bó lúa chín nặng hạt (禾) đem đo trước mặt bạn (尔) xem có vừa vặn, tương xứng với tên gọi hay không (称).

Thành phần cấu tạo

匀称
yún chèng
Cân đối, đều đặn
匀
yún • quân
đều
勹
Bộ Bao
Bao bọc (phía ngoài)
二
Bộ Nhị
Hai, bằng nhau (phía trong)
称
chēng / chèn / chèng • xưng
gọi
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
尔
Nhĩ
Ngươi, anh/chị (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Cân đối, đều đặn
Ví dụ (3)
tā她de的shēncái身材shífēn十分yúnchèn匀称,chuān穿shénme什么yīfu衣服dōu都hǎokàn好看。
Dáng người cô ấy vô cùng cân đối, mặc quần áo gì cũng đẹp.
She has a very well-proportioned figure and looks good in anything she wears.
hūxī呼吸yúnchèn匀称shì是bǎochí保持pǎobù跑步jiézòu节奏de的guānjiàn关键。
Hít thở đều đặn là chìa khóa để duy trì nhịp điệu chạy bộ.
Even breathing is the key to maintaining a steady running pace.
zhè这zuò座jiànzhù建筑de的jiégòu结构yúnchèn匀称,gěi给rén人yì一zhǒng种wěnzhòng稳重de的měigǎn美感。
Cấu trúc của tòa nhà này cân đối, mang lại cho người ta một vẻ đẹp vững chãi.
The structure of this building is well-proportioned, giving people a sense of poised beauty.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây