珍宝
—
Gợi nhớ
Từ "珍宝" (zhēn bǎo) mang nghĩa "châu báu, bảo vật quý giá", kết hợp bởi 珍 (zhēn - trân): "quý" + 宝 (bǎo - bảo): "bảo bối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 珍: Ngọc (王) hiếm quý vô giá, vật quý báu nâng niu, quý (珍). • Chữ 宝: Viên ngọc quý (玉) được cất giữ cẩn thận dưới mái nhà (宀) kiên cố, chính là báu vật, bảo bối (宝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 珍宝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:châu báu, bảo vật quý giá
Ví dụ (3)
博物馆里收藏着无数的稀世珍宝。
Bảo tàng cất giữ vô số báu vật quý hiếm trên thế giới.
The museum houses countless rare treasures.
对他来说,这本旧书是不可多得的珍宝。
Đối với anh ấy, cuốn sách cũ này là một báu vật hiếm có.
To him, this old book is a rare and precious treasure.
国家的文化遗产是子孙后代的宝贵珍宝。
Di sản văn hóa của quốc gia là báu vật quý giá của các thế hệ mai sau.
A nation's cultural heritage is a precious treasure for future generations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây