Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
终归
zhōng guī
rốt cuộc, chung quy
Hán việt: chung quy
—

Gợi nhớ

Từ "终归" (zhōng guī) mang nghĩa "rốt cuộc, chung quy", kết hợp bởi 终 (zhōng - chung): "kết thúc" + 归 (guī - quy): "Trở về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 终: Sợi tơ dài (纟) kéo đến tận những ngày giá lạnh cuối mùa đông (冬) rồi thắt nút lại, báo hiệu sự kết thúc, chấm dứt (终). • Chữ 归: Sau ngày dài bôn ba bên vách núi (刂), bàn tay lại cầm chổi (彐) quét dọn mái ấm thân thương khi quay trở về nhà (归).

Thành phần cấu tạo

终归
zhōng guī
rốt cuộc, chung quy
终
zhōng • chung
kết thúc
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (bên trái)
冬
Đông
Mùa đông / âm đọc (bên phải)
归
guī • quy
Trở về
刂
Bộ Đao (đứng)
Vách núi / dáng đứng thẳng bên trái
彐
Bộ Kệ
Bàn tay cầm chổi quét dọn nhà cửa (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:rốt cuộc, chung quy
Ví dụ (3)
huǎngyán谎言zhōngguī终归huì会bèi被jiēchuān揭穿de的。
Lời nói dối rốt cuộc cũng sẽ bị vạch trần.
Lies will eventually be exposed.
wúlùn无论yùdào遇到shénme什么kùnnán困难,zhèng正yì义zhōngguī终归huì会zhànshèng战胜xié'è邪恶。
Dù gặp phải khó khăn gì, chính nghĩa rốt cuộc cũng sẽ chiến thắng tà ác.
No matter what difficulties are encountered, justice will ultimately triumph over evil.
zhǐ纸zhōngguīshì终归是bāo包bú不zhù住huǒ火de的。
Giấy rốt cuộc cũng không gói được lửa.
Paper cannot wrap up fire in the end; the truth will out.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây