终归
—
Gợi nhớ
Từ "终归" (zhōng guī) mang nghĩa "rốt cuộc, chung quy", kết hợp bởi 终 (zhōng - chung): "kết thúc" + 归 (guī - quy): "Trở về". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 终: Sợi tơ dài (纟) kéo đến tận những ngày giá lạnh cuối mùa đông (冬) rồi thắt nút lại, báo hiệu sự kết thúc, chấm dứt (终). • Chữ 归: Sau ngày dài bôn ba bên vách núi (刂), bàn tay lại cầm chổi (彐) quét dọn mái ấm thân thương khi quay trở về nhà (归).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 终归
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Phó từ
Nghĩa:rốt cuộc, chung quy
Ví dụ (3)
谎言终归会被揭穿的。
Lời nói dối rốt cuộc cũng sẽ bị vạch trần.
Lies will eventually be exposed.
无论遇到什么困难,正义终归会战胜邪恶。
Dù gặp phải khó khăn gì, chính nghĩa rốt cuộc cũng sẽ chiến thắng tà ác.
No matter what difficulties are encountered, justice will ultimately triumph over evil.
纸终归是包不住火的。
Giấy rốt cuộc cũng không gói được lửa.
Paper cannot wrap up fire in the end; the truth will out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây