终究
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "终究" (zhōngjiū) mang nghĩa "rốt cuộc", kết hợp bởi 终 (zhōng - chung): "kết thúc" + 究 (jiū - cứu): "Điều tra". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 终: Sợi tơ dài (纟) kéo đến tận những ngày giá lạnh cuối mùa đông (冬) rồi thắt nút lại, báo hiệu sự kết thúc, chấm dứt (终). • Chữ 究: Lục tìm chín (九) hang (穴) để tìm ra sự thật, nghiên cứu kỹ lưỡng, điều tra (究).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 终究
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:cuối cùng, rốt cuộc, suy cho cùng, chung quy.
Ví dụ (5)
谎言终究会被揭穿的。
Lời nói dối rốt cuộc rồi cũng sẽ bị vạch trần.
Lies will eventually be exposed.
虽然我们付出了很多努力,但计划终究还是失败了。
Mặc dù chúng tôi đã bỏ ra rất nhiều nỗ lực, nhưng kế hoạch rốt cuộc vẫn thất bại.
Although we put in a lot of effort, the plan eventually failed.
孩子终究是孩子,你要多一点耐心。
Trẻ con suy cho cùng vẫn là trẻ con, bạn cần kiên nhẫn hơn một chút.
A child is still a child, after all; you need to be a little more patient.
哪怕走得再慢,只要坚持,终究会到达终点。
Cho dù đi chậm đến đâu, chỉ cần kiên trì, cuối cùng cũng sẽ đến đích.
No matter how slowly you go, as long as you persevere, you will eventually reach the finish line.
这一天终究还是来了。
Ngày này rốt cuộc cũng đã đến rồi.
This day has finally come.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây