Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
砖块
zhuān kuài
viên gạch, cục gạch
Hán việt: chuyên khối
—

Gợi nhớ

Từ "砖块" (zhuān kuài) mang nghĩa "viên gạch, cục gạch", kết hợp bởi 砖 (zhuān - chuyên): "Gạch" + 块 (kuài - khối): "tệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 砖: Khối đất đá (石) được nhào nặn chuyên dụng (专) đem nung trong lò để tạo thành viên gạch xây nhà (砖). • Chữ 块: Dùng tay tách dứt khoát (夬) nắm đất (土) ra từng phần nhỏ để đếm từng cục, từng miếng hay từng đồng tiền tệ (块).

Thành phần cấu tạo

砖块
zhuān kuài
viên gạch, cục gạch
砖
zhuān • chuyên
Gạch
石
Bộ Thạch
Đá (bên trái)
专
Chuyên
Chuyên / âm đọc (bên phải)
块
kuài • khối
tệ
土
Bộ Thổ
Đất (nằm bên trái)
夬
Quái
Quyết đoán, tách ra / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:viên gạch, cục gạch
Ví dụ (3)
gōngrén工人men们zhèngzài正在bǎ把zhuānkuài砖块bānyùn搬运dào到jiànzhù建筑gōngdì工地shàng上。
Các công nhân đang vận chuyển những viên gạch đến công trường xây dựng.
The workers are transporting bricks to the construction site.
zhè这dǔqiáng堵墙shì是yòng用hóngsè红色de的zhuānkuài砖块qìchéng砌成de的。
Bức tường này được xây bằng những viên gạch màu đỏ.
This wall is built of red bricks.
dì地shàng上sànluò散落zhe着xǔduō许多suì碎zhuānkuài砖块。
Trên mặt đất vương vãi nhiều mảnh gạch vụn.
Many broken bricks are scattered on the ground.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây