砖块
—
Gợi nhớ
Từ "砖块" (zhuān kuài) mang nghĩa "viên gạch, cục gạch", kết hợp bởi 砖 (zhuān - chuyên): "Gạch" + 块 (kuài - khối): "tệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 砖: Khối đất đá (石) được nhào nặn chuyên dụng (专) đem nung trong lò để tạo thành viên gạch xây nhà (砖). • Chữ 块: Dùng tay tách dứt khoát (夬) nắm đất (土) ra từng phần nhỏ để đếm từng cục, từng miếng hay từng đồng tiền tệ (块).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:viên gạch, cục gạch
Ví dụ (3)
工人们正在把砖块搬运到建筑工地上。
Các công nhân đang vận chuyển những viên gạch đến công trường xây dựng.
The workers are transporting bricks to the construction site.
这堵墙是用红色的砖块砌成的。
Bức tường này được xây bằng những viên gạch màu đỏ.
This wall is built of red bricks.
地上散落着许多碎砖块。
Trên mặt đất vương vãi nhiều mảnh gạch vụn.
Many broken bricks are scattered on the ground.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây