地砖
—
Gợi nhớ
Từ "地砖" (dìzhuān) mang nghĩa "Gạch lát nền", kết hợp bởi 地 (de / dì - địa): "trợ từ biểu thị tính chất" + 砖 (zhuān - chuyên): "Gạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 地: Mặt đất (土) cũng (也) là nền tảng cho mọi thứ, trợ từ 地 đứng giữa từ bổ nghĩa và động từ, nối kết hành động. • Chữ 砖: Khối đất đá (石) được nhào nặn chuyên dụng (专) đem nung trong lò để tạo thành viên gạch xây nhà (砖).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gạch lát nền
Ví dụ (3)
客厅全部铺设了八百乘八百规格的大理石纹路抛釉地砖。
Phòng khách toàn bộ được lát gạch bóng kính vân đá cẩm thạch quy cách 800x800 mm.
The entire living room is paved with 800x800mm marble-patterned glazed porcelain floor tiles.
厨房和阳台的地砖在选择时必须考虑其防滑防磨损性能。
Gạch lát nền cho bếp và ban công khi lựa chọn bắt buộc phải tính tới tính năng chống trơn trượt chịu mài mòn của nó.
When choosing floor tiles for the kitchen and balcony, their non-slip and wear-resistant properties must be taken into consideration.
铺贴地砖前,瓷砖背部要涂抹背胶以防后期空鼓翘起或脱落。
Trước khi lát gạch nền, mặt sau của gạch cần được bôi lớp hồ keo kết dính để ngăn ngừa bị bong bộp hay cong vênh sau này.
Before laying floor tiles, tile adhesive should be applied to the back of the tiles to prevent hollowing, warping, or detachment later on.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây