滑块
—
Gợi nhớ
Từ "滑块" (huákuài) mang nghĩa "Con trượt / Thanh trượt", kết hợp bởi 滑 (huá - hoạt): "Trơn" + 块 (kuài - khối): "tệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 滑: Dòng nước (氵) chảy tràn qua bề mặt khúc xương (骨) nhẵn bóng khiến ai bước lên cũng dễ bị trơn, trượt (滑). • Chữ 块: Dùng tay tách dứt khoát (夬) nắm đất (土) ra từng phần nhỏ để đếm từng cục, từng miếng hay từng đồng tiền tệ (块).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Con trượt / Thanh trượt
Ví dụ (3)
自动化工作台依靠滚珠丝杠和线性滑块实现精确的定位。
Bàn làm việc tự động dựa vào trục vít me bi và con trượt tuyến tính để thực hiện định vị chính xác.
The automated worktable relies on a ball screw and linear sliders to achieve precise positioning.
滑块内部的滚珠如果磨损严重,会导致机床运行时震动加剧。
Viên bi bên trong con trượt nếu bị mài mòn nghiêm trọng sẽ dẫn đến độ rung động tăng lên khi máy vận hành.
If the balls inside the slider are severely worn, vibration will intensify when the machine tool is running.
必须定期通过滑块上的油嘴加注润滑脂,以减少摩擦阻力。
Cần định kỳ bơm mỡ bôi trơn qua vú mỡ trên con trượt để giảm lực cản ma sát.
Grease must be regularly injected through the grease fitting on the slider to reduce frictional resistance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây