谈不上
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "谈不上" (tán bu shàng) mang nghĩa "không đến mức, chưa tới mức", kết hợp bởi 谈 (tán - đàm): "nói chuyện" + 不 (bù - bất): "không" + 上 (shàng - thượng): "lên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈). • Chữ 不: Mầm cây vươn lên nhưng bị mặt đất (一) chặn lại ở phía trên nên chẳng thể trồi ra, mang nghĩa là không (不). • Chữ 上: Một nét sổ thẳng đứng vươn cao khỏi đường chuẩn nằm ngang (一) ở đáy, chỉ rõ phương hướng đi lên phía trên, ở trên (上).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 谈不上
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:không đến mức, chưa tới mức
Ví dụ (5)
我们只是认识,谈不上是朋友。
Chúng tôi chỉ quen biết thôi, chưa tới mức là bạn bè.
We only know each other; you couldn't really call us friends.
这道菜只能说能吃,谈不上好吃。
Món này chỉ có thể nói là ăn được, không đến mức ngon.
This dish is only edible at best; you couldn't really say it's tasty.
我只懂一点皮毛,谈不上是专家。
Tôi chỉ biết chút ít bề ngoài, chưa tới mức là chuyên gia.
I only know a little about it, so I can hardly call myself an expert.
这里的条件还算可以,但谈不上豪华。
Điều kiện ở đây cũng tạm ổn, nhưng không đến mức sang trọng.
The conditions here are fairly decent, but they can hardly be called luxurious.
我们偶尔聊聊天,谈不上有很深的交情。
Chúng tôi thỉnh thoảng nói chuyện, chưa tới mức có giao tình sâu đậm.
We chat once in a while, but we are not exactly very close.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây