构想
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "构想" (gòuxiǎng) mang nghĩa "ý tưởng, kế hoạch mang tính xây dựng", kết hợp bởi 构 (gòu - cấu): "xây dựng" + 想 (xiǎng - tưởng): "nghĩ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构). • Chữ 想: Khi hình bóng của một người hay sự vật (相) cứ in đậm mãi trong trái tim (心), ấy là lúc lòng đang suy nghĩ, mong muốn và nhớ nhung (想).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 构想
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / động từ
Nghĩa:ý tưởng, kế hoạch mang tính xây dựng
Ví dụ (5)
这个构想非常有创意,值得进一步探讨。
Ý tưởng này vô cùng sáng tạo, đáng để thảo luận thêm.
This concept is highly creative and worth exploring further.
总经理提出了公司未来五年的发展构想。
Tổng giám đốc đã đề xuất kế hoạch phát triển của công ty trong năm năm tới.
The general manager put forward the company's development plan for the next five years.
他的初步构想是建立一个全球性的环保网络。
Ý tưởng ban đầu của anh ấy là xây dựng một mạng lưới bảo vệ môi trường toàn cầu.
His initial idea was to establish a global environmental protection network.
虽然这个构想很棒,但实施起来有些困难。
Mặc dù ý tưởng này rất tuyệt vời, nhưng khi thực hiện lại có chút khó khăn.
Although this idea is excellent, it is somewhat difficult to implement.
建筑师向客户展示了新博物馆的设计构想。
Kiến trúc sư đã trình bày ý tưởng thiết kế bảo tàng mới cho khách hàng.
The architect presented the client with the design concept for the new museum.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây