箍
ノ一丶ノ一丶一丨一一丨フ丨フ
14
—
Gợi nhớ
Những nan tre dẻo dai (⺮) được bàn tay kéo siết thật chặt (㧜) quanh thùng gỗ tạo thành cái đai, vòng niềng (箍).
Thành phần cấu tạo
箍
Cái đai, vòng niềng / Bó, niềng, quấn
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
㧜
Chữ Liệt
Nắm giữ, kéo (phía dưới)
Từ đồng âm (17)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Cái đai, vòng niềng / Bó, niềng, quấn
Ví dụ (3)
木桶的铁箍松了,水都漏了出来。
Đai sắt của thùng gỗ bị lỏng, nước chảy hết ra ngoài.
The iron hoop on the wooden bucket came loose, and all the water leaked out.
头上戴着一个金箍,那是孙悟空的标志。
Trên đầu đeo một chiếc vòng kim cô (kim cô nhi), đó là biểu tượng của Tôn Ngộ Không.
Wearing a golden headband on his head is the hallmark of Sun Wukong.
工人们用钢条把木箱牢牢地箍住。
Các công nhân dùng thanh thép để niềng chặt thùng gỗ lại.
The workers bound the wooden crate tightly with steel bands.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây