兜圈
—
Gợi nhớ
Từ "兜圈" (dōu quān) mang nghĩa "đi vòng quanh, nói vòng vo", kết hợp bởi 兜 (dōu - đâu): "túi" + 圈 (quān / juàn / juān - khuyên): "vòng tròn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兜: Vật che chắn phía trên gương mặt trắng trẻo (白) của người đội (儿) giúp bảo vệ đầu an toàn là chiếc mũ bảo hiểm, cái túi (兜). • Chữ 圈: Dùng hàng rào vây quanh (囗) những vật đang cuộn tròn (卷) bên trong để tạo thành một vòng tròn khép kín hoặc chuồng nhốt (圈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 兜圈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đi vòng quanh, nói vòng vo
Ví dụ (3)
我们在市中心兜圈,寻找停车位。
Chúng tôi đi vòng quanh ở trung tâm thành phố để tìm chỗ đỗ xe.
We drove around in circles downtown looking for a parking spot.
有话直说,别跟我兜圈子。
Có chuyện thì nói thẳng ra, đừng có nói vòng vo với tôi.
Speak your mind directly; don't beat around the bush with me.
侦察机在敌方阵地上空不断兜圈。
Máy bay trinh thám không ngừng lượn vòng quanh trên bầu trời trận địa quân địch.
The reconnaissance plane kept circling above the enemy position.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây