Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
憨
hān
Khờ khạo, ngây thơ, ngốc nghếch dễ thương
Hán việt: hàm
フ一丨丨一一一ノ一ノ丶丶フ丶丶
15
—

Gợi nhớ

Có lá gan táo bạo dám nghĩ dám làm (敢) nhưng tấm lòng bên dưới (心) lại vô cùng thật thà nên trông khờ khạo, ngây thơ (憨).

Thành phần cấu tạo

憨
hān
Khờ khạo, ngây thơ, ngốc nghếch dễ thương
敢
Chữ Cảm
Dũng cảm, táo bạo / âm đọc (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tính tình chất phác (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Khờ khạo, ngây thơ, ngốc nghếch dễ thương
Ví dụ (3)
xióngmāo熊猫pànghūhū胖乎乎de的,yàngzi样子kàn看qǐlái起来hěn很hān憨。
Con gấu trúc béo tròn, trông bộ dạng rất ngốc nghếch đáng yêu.
The panda is chubby and has an adorably goofy look.
tā他suīrán虽然biǎomiàn表面shàng上yǒudiǎn有点hān憨,dàn但xīnlǐ心里qíshí其实fēicháng非常míngbai明白。
Anh ấy tuy bề ngoài có chút khờ khạo, nhưng trong lòng thực ra rất hiểu chuyện.
Although he seems a bit simple-minded on the surface, he is actually very clear-headed inside.
dìdi弟弟hān憨hān憨de地xiào笑le了,lùchū露出yì一pái排jiébái洁白de的yáchǐ牙齿。
Em trai cười ngây ngô, để lộ một hàm răng trắng muốt.
My younger brother gave a goofy, innocent smile, revealing a row of pearly white teeth.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây