Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
嚎叫
háo jiào
Gào rú, hú
Hán việt: hào khiếu
—

Gợi nhớ

Từ "嚎叫" (háo jiào) mang nghĩa "Gào rú, hú", kết hợp bởi 嚎 (háo - hào): "gào khóc" + 叫 (jiào - khiếu): "tên là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嚎: Mở rộng miệng (口) bật ra tiếng kêu gào dữ dội (豪) vang vọng giữa đêm khuya là tiếng gào thét, than khóc thảm thiết (嚎). • Chữ 叫: Mở to miệng (口) phát ra âm thanh vang vọng (丩) khắp không gian để cất tiếng kêu hoặc gọi tên một ai đó (叫).

Thành phần cấu tạo

嚎叫
háo jiào
Gào rú, hú
嚎
háo • hào
gào khóc
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, tiếng kêu
豪
Chữ Hào
To lớn, mãnh liệt / âm đọc
叫
jiào • khiếu
tên là
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, tiếng kêu
丩
Cựu (biến thể)
Nét cong vắt chéo, âm thanh vang (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây