嚎叫
—
Gợi nhớ
Từ "嚎叫" (háo jiào) mang nghĩa "Gào rú, hú", kết hợp bởi 嚎 (háo - hào): "gào khóc" + 叫 (jiào - khiếu): "tên là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嚎: Mở rộng miệng (口) bật ra tiếng kêu gào dữ dội (豪) vang vọng giữa đêm khuya là tiếng gào thét, than khóc thảm thiết (嚎). • Chữ 叫: Mở to miệng (口) phát ra âm thanh vang vọng (丩) khắp không gian để cất tiếng kêu hoặc gọi tên một ai đó (叫).
Thành phần cấu tạo
嚎叫
Gào rú, hú
嚎
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, tiếng kêu
豪
Chữ Hào
To lớn, mãnh liệt / âm đọc
叫
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, tiếng kêu
丩
Cựu (biến thể)
Nét cong vắt chéo, âm thanh vang (bên phải)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Gào rú, hú
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây