Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
围拢
wéi lǒng
Vây quanh, quây lại, tụ tập xung quanh
Hán việt: vi lũng
—

Gợi nhớ

Từ "围拢" (wéi lǒng) mang nghĩa "Vây quanh, quây lại, tụ tập xung quanh", kết hợp bởi 围 (wéi - vi): "Bao quanh" + 拢 (lǒng - lũng): "thu gom". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 围: Bức tường thành kiên cố (囗) được lính tuần tra đi vòng quanh (韦) canh giữ suốt bốn phía gọi là bao quanh, vây quanh (围). • Chữ 拢: Đưa bàn tay (扌) gom tất cả những sợi dây dài như dáng rồng (龙) về chung một mối để thu gom, tập hợp lại (拢).

Thành phần cấu tạo

围拢
wéi lǒng
Vây quanh, quây lại, tụ tập xung quanh
围
wéi • vi
Bao quanh
囗
Bộ Vi
Bao quanh (phía ngoài)
韦
Vi
Da / âm đọc (phía trong)
拢
lǒng • lũng
thu gom
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
龙
Bộ Long (giản thể)
Rồng / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Vây quanh, quây lại, tụ tập xung quanh
Ví dụ (3)
háizi孩子men们fēnfēn纷纷wéilǒng围拢guòlái过来tīng听lǎoyéyé老爷爷jiǎng讲gùshì故事。
Lũ trẻ lần lượt quây quần lại để nghe ông cụ kể chuyện.
The children gathered around one after another to listen to the old man tell stories.
chēhuò车祸xiànchǎng现场hěn很kuài快jiù就wéilǒng围拢le了xǔduō许多kàn看rènao热闹de的rén人。
Hiện trường vụ tai nạn xe nhanh chóng thu hút rất nhiều người hiếu kỳ vây quanh.
Many onlookers quickly crowded around the scene of the car accident.
dàjiā大家wéilǒng围拢zài在gōuhuǒ篝火páng旁,huānkuài欢快de地chànggē唱歌tiàowǔ跳舞。
Mọi người vây quanh đống lửa trại, vui vẻ ca hát nhảy múa.
Everyone gathered around the bonfire, singing and dancing merrily.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây