铆
ノ一一一丨ノ丨ノフ丨
10
—
Gợi nhớ
Dùng chiếc đinh kim loại (钅) đóng chặt vào hai cánh cửa (卯) để ghép nối các tấm thép thật kiên cố là tán đinh, dốc sức (铆).
Thành phần cấu tạo
铆
Tán đinh, dốc sức
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại, đồ sắt thép (bên trái)
卯
Bộ Mão
Hình hai cánh cửa mở ra / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tán đinh, dốc sức
Ví dụ (3)
工人们正在用钢钉把两块铁板铆在一起。
Các công nhân đang dùng đinh thép để tán hai tấm sắt lại với nhau.
The workers are riveting two iron plates together with steel rivets.
他铆足了劲儿,终于把沉重的箱子提了起来。
Anh ta dốc hết sức lực, cuối cùng cũng nhấc được chiếc thùng nặng nề lên.
Summoning all his strength, he finally lifted the heavy box.
铆钉在造船工业中起着至关重要的作用。
Đinh tán đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong ngành công nghiệp đóng tàu.
Rivets play a vital role in the shipbuilding industry.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây