昂奋
—
Gợi nhớ
Từ "昂奋" (áng fèn) mang nghĩa "Phấn chấn, hăng hái", kết hợp bởi 昂 (áng - ngang): "cao" + 奋 (fèn - phấn): "Cố gắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 昂: Ngẩng cao đầu (卬) hướng thẳng lên ánh mặt trời rực rỡ (日) thể hiện khí phách hiên ngang, vươn cao (昂). • Chữ 奋: Cánh chim dang rộng thật lớn (大) vỗ cánh bay vút lên khỏi cánh đồng ruộng (田) thể hiện ý chí cố gắng và phấn đấu không ngừng (奋).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 昂奋
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Phấn chấn, hăng hái
Ví dụ (3)
听到胜利的消息,大家的情绪非常昂奋。
Nghe được tin chiến thắng, tâm trạng của mọi người vô cùng phấn chấn.
Hearing the news of victory, everyone was in high spirits.
队员们以昂奋的斗志迎接比赛。
Các thành viên trong đội đón nhận trận đấu với ý chí chiến đấu sục sôi.
The team members greeted the match with high morale and fighting spirit.
节日里的广场充满了昂奋的呼喊声。
Quảng trường trong ngày lễ ngập tràn những tiếng reo hò phấn khởi.
During the festival, the square was filled with excited cheers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây