兴奋剂
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "兴奋剂" (xīngfènjì) mang nghĩa "chất kích thích, chất cấm trong thể thao", kết hợp bởi 兴 (xīng / xìng - hưng): "hưng thịnh" + 奋 (fèn - phấn): "Cố gắng" + 剂 (jì - tễ): "chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兴: Nhiều bàn tay cùng nhau nâng đỡ sự nghiệp vươn lên cao tạo nên khí thế tưng bừng, hưng thịnh và phát triển (兴). • Chữ 奋: Cánh chim dang rộng thật lớn (大) vỗ cánh bay vút lên khỏi cánh đồng ruộng (田) thể hiện ý chí cố gắng và phấn đấu không ngừng (奋). • Chữ 剂: Người thầy thuốc dùng dao (刂) phân chia các vị thuốc thành từng phần đều nhau (齐) để tạo ra một thang thuốc đúng chất, liều lượng (剂).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:chất kích thích, chất cấm trong thể thao
Ví dụ (5)
几名运动员因为使用兴奋剂被取消了比赛资格。
Một vài vận động viên đã bị tước quyền thi đấu do sử dụng doping.
Several athletes were disqualified from the competition for using performance-enhancing drugs.
这项新政策无疑是给市场打了一针兴奋剂。
Chính sách mới này không nghi ngờ gì nữa chính là một liều thuốc kích thích tiêm vào thị trường.
This new policy has undoubtedly given the market a shot in the arm.
医生建议他不要滥用含有兴奋剂的药物。
Bác sĩ khuyên anh ấy không nên lạm dụng các loại thuốc có chứa chất kích thích.
The doctor advised him not to abuse drugs containing stimulants.
赛后所有的获胜者都必须接受兴奋剂检测。
Sau trận đấu, tất cả những người chiến thắng đều phải tiến hành kiểm tra doping.
After the competition, all the winners must undergo doping tests.
音乐对他来说就像是兴奋剂,能让他立刻充满活力。
Âm nhạc đối với anh ấy giống như chất kích thích, có thể làm anh ấy lập tức tràn đầy sức sống.
Music is like a stimulant to him, instantly filling him with energy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây