奋力
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "奋力" (fènlì) mang nghĩa "nỗ lực hết sức, cố gắng hết mình", kết hợp bởi 奋 (fèn - phấn): "Cố gắng" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奋: Cánh chim dang rộng thật lớn (大) vỗ cánh bay vút lên khỏi cánh đồng ruộng (田) thể hiện ý chí cố gắng và phấn đấu không ngừng (奋). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 奋力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:nỗ lực hết sức, cố gắng hết mình
Ví dụ (5)
运动员们在赛道上奋力拼搏。
Các vận động viên nỗ lực hết sức thi đấu trên đường đua.
The athletes battled hard on the track.
他奋力向岸边游去。
Anh ấy cố gắng hết sức bơi về phía bờ.
He struggled toward the shore with all his strength.
球队奋力反击,最终赢得了比赛。
Đội bóng đã nỗ lực hết sức phản công và cuối cùng đã giành chiến thắng.
The team fought back hard and eventually won the match.
我们必须为了实现梦想而奋力前行。
Chúng ta phải nỗ lực hết mình tiến về phía trước để thực hiện ước mơ.
We must press forward with all our might to achieve our dreams.
消防员们奋力扑灭了这场大火。
Các lính cứu hỏa đã nỗ lực hết sức để dập tắt đám cháy lớn này.
The firefighters fought hard to put out the blaze.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây