闲暇
—
Gợi nhớ
Từ "闲暇" (xián xiá) mang nghĩa "Thời gian nhàn rỗi, lúc rảnh rỗi", kết hợp bởi 闲 (xián - nhàn): "nhàn rỗi" + 暇 (xiá - hạ): "rảnh rỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闲: Khép cánh cửa (门) lại để ngồi tựa gốc cây (木) trong sân nhà tận hưởng khoảng thời gian yên bình là sự nhàn rỗi, thảnh thơi (闲). • Chữ 暇: Giữa những ngày tháng (日) bận rộn, mượn được (叚) một khoảng thời gian thảnh thơi để nghỉ ngơi thư giãn chính là lúc nhàn hạ, rảnh rỗi (暇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 闲暇
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Thời gian nhàn rỗi, lúc rảnh rỗi
Ví dụ (3)
他经常利用闲暇时间看书和听音乐。
Anh ấy thường tận dụng thời gian rảnh rỗi để đọc sách và nghe nhạc.
He often uses his leisure time to read books and listen to music.
现代人的闲暇生活变得越来越丰富多彩。
Đời sống lúc nhàn hạ của con người hiện đại ngày càng trở nên phong phú đa dạng.
Modern people's leisure lives have become increasingly rich and colorful.
在紧张的工作之余,她非常珍惜宝贵的闲暇时光。
Bên cạnh công việc căng thẳng, cô ấy vô cùng trân trọng những khoảng thời gian rảnh rỗi quý báu.
Outside of her busy work, she deeply cherishes her precious leisure time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây