空闲
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "空闲" (kòngxián) mang nghĩa "rảnh rỗi", kết hợp bởi 空 (kōng / kòng - không): "trống" + 闲 (xián - nhàn): "nhàn rỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 空: Hang đá (穴) được người thợ bỏ công sức (工) đục khoét sâu vào lòng núi tạo nên một khoảng không gian rộng rãi, trống không, bầu trời (空). • Chữ 闲: Khép cánh cửa (门) lại để ngồi tựa gốc cây (木) trong sân nhà tận hưởng khoảng thời gian yên bình là sự nhàn rỗi, thảnh thơi (闲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 空闲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:rảnh rỗi, thời gian rảnh, nhàn rỗi, để không.
Ví dụ (5)
我不忙,现在正好是空闲时间。
Tôi không bận, bây giờ đúng lúc là thời gian rảnh.
I'm not busy right now; this is a good time for me.
你有空闲的话,帮我看看这篇文章。
Nếu bạn có thời gian rảnh, xem giúp tôi bài văn này nhé.
If you have some free time, help me take a look at this article.
退休后,他的空闲时间多了起来。
Sau khi nghỉ hưu, thời gian nhàn rỗi của ông ấy nhiều lên.
After retiring, he had more free time.
我们要利用空闲时间多学点东西。
Chúng ta phải tận dụng thời gian rảnh để học thêm chút gì đó.
We should use our spare time to learn more.
这台机器一直空闲着,太浪费了。
Cái máy này cứ để không (nhàn rỗi) suốt, lãng phí quá.
This machine has been sitting idle the whole time, which is such a waste.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây