闲时
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "闲时" (xiánshí) mang nghĩa "thời gian rảnh rỗi", kết hợp bởi 闲 (xián - nhàn): "nhàn rỗi" + 时 (shí - thời): "thời gian". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闲: Khép cánh cửa (门) lại để ngồi tựa gốc cây (木) trong sân nhà tận hưởng khoảng thời gian yên bình là sự nhàn rỗi, thảnh thơi (闲). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 闲时
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thời gian rảnh rỗi
Ví dụ (3)
闲时我喜欢看书。
Lúc rảnh tôi thích đọc sách.
I like reading in my spare time.
他闲时常去散步。
Khi rảnh anh ấy thường đi dạo.
He often goes for a walk in his spare time.
闲时可以练习中文。
Lúc rảnh có thể luyện tiếng Trung.
You can practice Chinese in your spare time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây