Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
闲置
xián zhì
nhàn rỗi
Hán việt: nhàn trí
—

Gợi nhớ

Từ "闲置" (xián zhì) mang nghĩa "nhàn rỗi", kết hợp bởi 闲 (xián - nhàn): "nhàn rỗi" + 置 (zhì - trí): "đặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 闲: Khép cánh cửa (门) lại để ngồi tựa gốc cây (木) trong sân nhà tận hưởng khoảng thời gian yên bình là sự nhàn rỗi, thảnh thơi (闲). • Chữ 置: Cầm tấm lưới (罒) căng thật ngay ngắn và thẳng thắn (直) trên mặt đất để sắp xếp mọi thứ đâu vào đấy, nghĩa là đặt, để, bố trí (置).

Thành phần cấu tạo

闲置
xián zhì
nhàn rỗi
闲
xián • nhàn
nhàn rỗi
门
Bộ Môn (giản thể)
Cửa (phía ngoài)
木
Bộ Mộc
Cây (phía trong)
置
zhì • trí
đặt
罒
Bộ Võng (trên)
Tấm lưới, bao vây (phía trên)
直
Trực
Thẳng, ngay thẳng / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:nhàn rỗi
Ví dụ (3)
zhè这jiān间jiù旧chǎngfáng厂房yǐjīng已经xiánzhì闲置duōnián多年,shèbèi设备dōu都shēngxiù生锈le了。
Nhà xưởng cũ này đã bị để không nhiều năm, thiết bị đều đã gỉ sét hết cả.
This old factory building has been sitting idle for years, and all the equipment has rusted.
zhèngfǔ政府jìhuà计划kāifā开发zhè这piàn片xiánzhì闲置de的tǔdì土地lái来jiànzào建造gōngyuán公园。
Chính phủ có kế hoạch khai phá mảnh đất bỏ hoang nhàn rỗi này để xây dựng công viên.
The government plans to develop this idle land to build a park.
wǒmen我们yīnggāi应该bǎ把xiánzhì闲置de的zījīn资金yòngyú用于hélǐ合理de的tóuzī投资。
Chúng ta nên sử dụng nguồn vốn nhàn rỗi vào việc đầu tư hợp lý.
We should put idle funds into reasonable investments.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây