无暇
—
Gợi nhớ
Từ "无暇" (wú xiá) mang nghĩa "không có thời gian rảnh, bận rộn không kịp", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 暇 (xiá - hạ): "rảnh rỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 暇: Giữa những ngày tháng (日) bận rộn, mượn được (叚) một khoảng thời gian thảnh thơi để nghỉ ngơi thư giãn chính là lúc nhàn hạ, rảnh rỗi (暇).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 无暇
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:không có thời gian rảnh, bận rộn không kịp
Ví dụ (3)
他整天忙于工作,无暇照顾家庭。
Anh ấy cả ngày bận rộn công việc, không rảnh rỗi để chăm sóc gia đình.
He is busy with work all day and has no time to take care of his family.
我最近功课很多,无暇出去玩。
Dạo này bài vở của tôi rất nhiều, không có thời gian rảnh để đi chơi.
I have had a lot of schoolwork lately and have no spare time to go out and play.
面对重重危机,他自顾无暇。
Đối mặt với trùng trùng nguy cơ, anh ta tự lo cho mình còn không xong.
Faced with one crisis after another, he could barely fend for himself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây