Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
里巷
lǐxiàng
ngõ hẻm (phố nhỏ)
Hán việt: lý hạng
—

Gợi nhớ

Từ "里巷" (lǐxiàng) mang nghĩa "ngõ hẻm (phố nhỏ)", kết hợp bởi 里 (lǐ - lý): "dặm (= 500 mét)" + 巷 (xiàng / hàng - hạng): "Ngõ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 里: Những thửa ruộng vuông vắn (田) trải dài trên nền đất màu mỡ (土) nơi thôn làng cư ngụ, dùng để đo khoảng cách dặm đường hoặc chỉ phía bên trong (里). • Chữ 巷: Nhiều hộ gia đình cùng chung sống (共) dọc theo một lối đi nhỏ uốn lượn (巳) trong khu phố cổ, chính là con ngõ, con hẻm (巷).

Thành phần cấu tạo

里巷
lǐxiàng
ngõ hẻm (phố nhỏ)
里
lǐ • lý
dặm (= 500 mét)
田
Bộ Điền
Ruộng đồng (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất (phía dưới)
巷
xiàng / hàng • hạng
Ngõ
共
Chữ Cộng
Cùng nhau chung sống (phía trên)
巳
Bộ Tỵ
Lối đi quanh co uốn khúc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ngõ hẻm (phố nhỏ)
Ví dụ (3)
zhèlǐ这里de的lǐxiàng里巷bǎoliú保留le了gǔdài古代jiànzhù建筑de的fēnggé风格。
Những ngõ hẻm ở đây vẫn giữ được phong cách kiến trúc cổ kính.
The alleys and lanes here have preserved the architectural style of ancient times.
háizi孩子men们zài在lǐxiàng里巷lǐ里huānkuài欢快de地bēnpǎo奔跑xīxì嬉戏。
Trẻ con chạy nhảy vui đùa vui vẻ trong ngõ nhỏ.
Children ran and played happily in the alleys.
lǐxiàng里巷shēnchù深处piāo飘lái来yí一zhèn阵zhèn阵fàncài饭菜de的xiāngwèi香味。
Từ sâu trong con hẻm bay ra hương thơm của cơm canh.
Wafts of delicious food aromas drifted from deep within the alleyways.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây