鼻尖
—
Gợi nhớ
Từ "鼻尖" (bí jiān) mang nghĩa "Đầu mũi, chóp mũi", kết hợp bởi 鼻 (bí - tị): "cái mũi" + 尖 (jiān - tiêm): "Nhọn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鼻: Phần nhô cao ở chính giữa gương mặt (自) nằm trên khung mặt vuông vức (田) và đôi cánh mũi (廾) chính là cái mũi để hít thở (鼻). • Chữ 尖: Một vật có đầu phía trên thu nhỏ (小) còn phần đế phía dưới mở lớn (大) chính là hình dáng của mũi nhọn, sắc nhọn (尖).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đầu mũi, chóp mũi
Ví dụ (3)
她的鼻尖上出了一层细密的汗珠。
Trên chóp mũi cô ấy lấm tấm một lớp mồ hôi mịn.
A fine layer of sweat beads appeared on the tip of her nose.
冬天太冷了,他的鼻尖被冻得通红。
Mùa đông lạnh quá, chóp mũi của anh ấy bị đông đến đỏ ửng.
It was so cold in winter that the tip of his nose was frozen bright red.
那只猫用鼻尖轻轻地蹭了蹭我的手。
Con mèo đó dùng chóp mũi nhẹ nhàng cọ cọ vào tay tôi.
That cat gently nuzzled my hand with the tip of its nose.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây