Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
尖领
jiānlǐng
Cổ nhọn / Cổ bẻ nhọn
Hán việt: tiêm lãnh
—

Gợi nhớ

Từ "尖领" (jiānlǐng) mang nghĩa "Cổ nhọn / Cổ bẻ nhọn", kết hợp bởi 尖 (jiān - tiêm): "Nhọn" + 领 (lǐng - lãnh): "Nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尖: Một vật có đầu phía trên thu nhỏ (小) còn phần đế phía dưới mở lớn (大) chính là hình dáng của mũi nhọn, sắc nhọn (尖). • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领).

Thành phần cấu tạo

尖领
jiānlǐng
Cổ nhọn / Cổ bẻ nhọn
尖
jiān • tiêm
Nhọn
小
Bộ Tiểu
Nhỏ (phía trên)
大
Bộ Đại
Lớn (phía dưới)
领
lǐng • lãnh
Nhận
令
Lệnh
Ra lệnh / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cổ nhọn / Cổ bẻ nhọn
Ví dụ (3)
dāpèi搭配zhèng正zhuāng装xīfú西服shí时,yí一jiàn件tǐngguā挺括de的jiānlǐng尖领chènshān衬衫néng能ràng让rén人xiǎnde显得jīngshéndǒusǒu精神抖擞。
Khi phối cùng vest âu phục chính quy, một chiếc áo sơ mi cổ nhọn phẳng phiu đứng dáng giúp người mặc trông vô cùng hoạt bát tự tin.
When paired with a formal suit, a crisp point-collar shirt makes a person look sharp and energetic.
fùgǔfēng复古风de的dà大jiānlǐng尖领xuěfǎng雪纺shān衫,zài在jìnniánlái近年来de的niánqīng年轻nǚxìng女性báilǐng白领zhōng中xiānqǐ掀起le了yì一gǔ股liúxíng流行rècháo热潮。
Mẫu áo voan cổ nhọn lớn phong cách cổ điển đã tạo nên một làn sóng thịnh hành trong giới nhân viên văn phòng nữ trẻ tuổi những năm gần đây.
Vintage-style chiffon blouses with large pointed collars have sparked a fashion trend among young female office workers in recent years.
wǎngyè网页gōngyì工艺miáoshù描述zhōng中xiěmíng写明,chènshān衬衫jiānlǐng尖领nèibù内部chā插yǒu有dìngxíng定型chā插piàn片,yǐ以bǎozhèng保证lǐng领jiǎo角bù不fāshēng发生juǎn卷qiào翘。
Trong phần mô tả kỹ thuật trên web ghi rõ bên trong cổ nhọn áo sơ mi có nhét miếng nhựa định hình để đảm bảo góc cổ áo không bị cong vếch.
The craftsmanship description on the webpage states that collar stays are inserted inside the shirt's pointed collar to ensure the collar tips do not curl.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây