篱
ノ一丶ノ一丶丶一ノ丶フ丨丨フフ丶
16
—
Gợi nhớ
Những thanh tre trúc (⺮) được đan cài vào nhau để ngăn cách (离) khoảng sân vườn với bên ngoài tạo thành bờ giậu, hàng rào tre (篱).
Thành phần cấu tạo
篱
Hàng rào tre/gỗ (dùng trong 篱笆)
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
离
Giản thể từ 離
Hình chim rời tổ bay xa / âm đọc (phía dưới)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (29)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Hàng rào tre/gỗ (dùng trong 篱笆)
Ví dụ (3)
小院子四周围着简朴的竹篱笆。
Xung quanh khoảng sân nhỏ được bao bọc bởi hàng rào tre mộc mạc.
Small yard was surrounded by simple bamboo fence.
牵牛花爬满了篱笆墙。
Hoa bìm bìm leo kín bức tường hàng rào.
Morning glories climbed all over the fence wall.
在篱边种了几株花草。
Bên cạnh hàng rào trồng vài khóm hoa cỏ.
Planted a few flowers beside the fence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây