惊悚
—
Gợi nhớ
Từ "惊悚" (jīng sǒng) mang nghĩa "Kinh dị, rùng rợn, kinh hãi", kết hợp bởi 惊 (jīng - kinh): "kinh ngạc" + 悚 (sǒng - sủng): "hoảng sợ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 惊: Trái tim (忄) bỗng đập thình thịch khi lần đầu nhìn thấy lầu cao chốn kinh đô (京) tráng lệ nên vô cùng kinh ngạc, giật mình (惊). • Chữ 悚: Trái tim (忄) như bị bó chặt lại (束) không thở nổi khi đối mặt với hiểm nguy bất ngờ, diễn tả cảm giác rùng mình, hoảng sợ, khiếp sợ (悚).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 惊悚
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Kinh dị, rùng rợn, kinh hãi
Ví dụ (3)
这部惊悚电影让观众们体验到了惊魂的感觉。
Bộ phim kinh dị này đã cho khán giả trải nghiệm cảm giác kinh hồn bạt vía.
This thriller movie made the audience experience a terrifying feeling.
深夜里突然传来的凄厉尖叫声,让人觉得毛骨悚然,十分惊悚。
Tiếng thét chói tai bất chợt vang lên trong đêm khuya khiến người ta sởn gai ốc, vô cùng kinh hãi.
The sudden shrill scream in the middle of the night made people feel creepy and deeply horrified.
他最喜欢看那种情节跌宕起伏的悬疑惊悚小说。
Anh ấy thích đọc nhất là loại tiểu thuyết kinh dị hồi hộp có tình tiết thăng trầm.
He likes to read suspense thriller novels with ups and downs in the plot the most.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây