阑
丶丨フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶
12
—
Gợi nhớ
Sau cánh cổng gỗ (门), người học trò vẫn cầm bức thư (柬) đọc dưới ánh đèn dầu khi màn đêm đã tàn, khuya muộn (阑).
Thành phần cấu tạo
阑
Tàn, muộn, rải rác (đêm khuya)
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bao phía trên)
柬
Chữ Giản
Thiệp, thư / âm đọc (bên trong)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (2)
1
Tính từ
Nghĩa:Tàn, muộn, rải rác (đêm khuya)
Ví dụ (5)
夜色已阑,街头行人稀少。
Màn đêm đã muộn, người đi bộ trên phố thưa thớt.
Night is late, and pedestrians on street are sparse.
华灯初上,灯火阑珊。
Đèn hoa vừa thắp sáng, ánh đèn đêm đã dần thưa thớt, tàn muộn.
As lights came on, lanterns were dim and flickering.
岁阑之际倍思亲。
Vào thời điểm năm tàn thêm nhớ người thân.
At the year's end, missing relatives doubly.
酒意渐阑,大家准备散场。
Rượu nồng sắp tàn, mọi người chuẩn bị giải tán.
As drinking dwindled, everyone prepared to leave.
热潮渐阑,回归平静。
Cơn sốt phai tàn dần, trở về bình lặng.
As enthusiasm faded, things returned to calm.
2
Động từ
Nghĩa:Sắp hết, phai tàn, lui dần
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây