Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
阑
lán
Tàn, muộn, rải rác (đêm khuya)
Hán việt: lan
丶丨フ一丨フ丶ノ一丨ノ丶
12
—

Gợi nhớ

Sau cánh cổng gỗ (门), người học trò vẫn cầm bức thư (柬) đọc dưới ánh đèn dầu khi màn đêm đã tàn, khuya muộn (阑).

Thành phần cấu tạo

阑
lán
Tàn, muộn, rải rác (đêm khuya)
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bao phía trên)
柬
Chữ Giản
Thiệp, thư / âm đọc (bên trong)

Định nghĩa (2)

1
Tính từ
Nghĩa:Tàn, muộn, rải rác (đêm khuya)
Ví dụ (5)
yèsè夜色yǐ已lán阑,jiētóu街头xíngrén行人xīshǎo稀少。
Màn đêm đã muộn, người đi bộ trên phố thưa thớt.
Night is late, and pedestrians on street are sparse.
huá华dēng灯chū初shàng上,dēnghuǒlánshān灯火阑珊。
Đèn hoa vừa thắp sáng, ánh đèn đêm đã dần thưa thớt, tàn muộn.
As lights came on, lanterns were dim and flickering.
suì岁lán阑zhījì之际bèi倍sī思qīn亲。
Vào thời điểm năm tàn thêm nhớ người thân.
At the year's end, missing relatives doubly.
jiǔyì酒意jiàn渐lán阑,dàjiā大家zhǔnbèi准备sàn散chǎng场。
Rượu nồng sắp tàn, mọi người chuẩn bị giải tán.
As drinking dwindled, everyone prepared to leave.
rècháo热潮jiàn渐lán阑,huíguī回归píngjìng平静。
Cơn sốt phai tàn dần, trở về bình lặng.
As enthusiasm faded, things returned to calm.
2
Động từ
Nghĩa:Sắp hết, phai tàn, lui dần

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây