涸
丶丶一丨フ一丨丨フ一一
11
—
Gợi nhớ
Khi nguồn nước (氵) bị chặn đứng và đóng băng cứng (固) không còn chảy vào nữa, ao hồ sẽ trở nên khô cạn, rút cạn (涸).
Thành phần cấu tạo
涸
Khô cạn, rút cạn (nước)
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
固
Chữ Cố
vững chắc, kiên cố (bên phải)
Từ ghép (1)
Từ đồng âm (18)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Khô cạn, rút cạn (nước)
Ví dụ (3)
久旱无雨,河水渐渐干涸了。
Nắng hạn lâu ngày không mưa, nước sông dần dần khô cạn.
After long drought with no rain, the river gradually dried up.
池塘里的水涸了,鱼都露了出来。
Nước trong ao cạn rồi, cá đều lộ cả ra.
The water in the pond dried up, exposing all the fish.
井水濒临涸竭的边缘。
Nước giếng cận kề bờ vực cạn kiệt.
The well water was on the verge of drying up.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây