噎
丨フ一一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一
15
—
Gợi nhớ
Cái miệng (口) nuốt vội một miếng thức ăn đầy ắp bít kín cả cổ họng (壹) khiến người ta bị nghẹn, bị sặc (噎).
Thành phần cấu tạo
噎
Nghẹn, sặc, làm nghẹn nghẹn
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, cổ họng
壹
Chữ Nhất (đại tự)
Một khối đầy ắp, bít kín
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nghẹn, sặc, làm nghẹn nghẹn
Ví dụ (3)
吃馒头太快容易被噎着。
Ăn bánh màn thầu quá nhanh dễ bị nghẹn.
Eating mantou too fast can make you easily choke.
喝一口水缓解噎的感觉。
Uống một ngụm nước làm dịu cảm giác nghẹn.
Drink a sip of water to relieve the choking feeling.
食物卡在喉咙里噎住了。
Thức ăn mắc kẹt trong cổ họng bị nghẹn lại.
Food stuck in the throat caused choking.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây