Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
噎
yē
Nghẹn, sặc, làm nghẹn nghẹn
Hán việt: ế
丨フ一一丨一丶フ一丨フ一丶ノ一
15
—

Gợi nhớ

Cái miệng (口) nuốt vội một miếng thức ăn đầy ắp bít kín cả cổ họng (壹) khiến người ta bị nghẹn, bị sặc (噎).

Thành phần cấu tạo

噎
yē
Nghẹn, sặc, làm nghẹn nghẹn
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, cổ họng
壹
Chữ Nhất (đại tự)
Một khối đầy ắp, bít kín

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Nghẹn, sặc, làm nghẹn nghẹn
Ví dụ (3)
chī吃mántou馒头tài太kuài快róngyì容易bèi被yē噎zhe着。
Ăn bánh màn thầu quá nhanh dễ bị nghẹn.
Eating mantou too fast can make you easily choke.
hē喝yì一kǒushuǐ口水huǎnjiě缓解yē噎de的gǎnjué感觉。
Uống một ngụm nước làm dịu cảm giác nghẹn.
Drink a sip of water to relieve the choking feeling.
shíwù食物kǎ卡zài在hóulóng喉咙lǐ里yē噎zhù住le了。
Thức ăn mắc kẹt trong cổ họng bị nghẹn lại.
Food stuck in the throat caused choking.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây