椰
一丨ノ丶一丨丨一一一フ丨
12
—
Gợi nhớ
Loài cây thân gỗ cao vút (木) có quả tròn treo lủng lẳng bên bờ biển khiến du khách reo lên thích thú (耶) là cây dừa, quả dừa (椰).
Thành phần cấu tạo
椰
Quả dừa, cây dừa (dùng trong 椰子, 椰汁)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
耶
Chữ Da
trợ từ cảm thán / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (14)
Định nghĩa (1)
1
—
Nghĩa:Quả dừa, cây dừa (dùng trong 椰子, 椰汁)
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây