Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
椰
yē
Quả dừa, cây dừa (dùng trong 椰子, 椰汁)
Hán việt: gia
一丨ノ丶一丨丨一一一フ丨
12
—

Gợi nhớ

Loài cây thân gỗ cao vút (木) có quả tròn treo lủng lẳng bên bờ biển khiến du khách reo lên thích thú (耶) là cây dừa, quả dừa (椰).

Thành phần cấu tạo

椰
yē
Quả dừa, cây dừa (dùng trong 椰子, 椰汁)
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
耶
Chữ Da
trợ từ cảm thán / âm đọc (bên phải)

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây