霖
一丶フ丨丶丶丶丶一丨ノ丶一丨ノ丶
16
—
Gợi nhớ
Cơn mưa lớn từ bầu trời (雨) trút nước tưới tắm cho cả cánh rừng già (林) suốt nhiều ngày liền, tạo thành trận mưa dầm mát mẻ (霖).
Thành phần cấu tạo
霖
Mưa dầm lâu ngày, trận mưa rào mát mẻ
雨
Bộ Vũ
Cơn mưa, thời tiết (phía trên)
林
Lâm
Rừng / âm đọc (phía dưới)
Từ đồng âm (12)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Mưa dầm lâu ngày, trận mưa rào mát mẻ
Ví dụ (3)
久旱逢甘霖,农夫喜出望外。
Nắng hạn lâu ngày gặp mưa dầm mát mẻ, nông dân mừng quýnh.
Meeting timely rain after long drought, farmers were overjoyed.
连日阴雨绵绵形成急霖。
Nhiều ngày mưa dầm hình thành mưa kéo dài.
Continuous rain formed endless downpours.
秋霖倾盆下了一整夜。
Mưa dầm mùa thu trút xuống suốt một đêm.
Autumn rain poured down for a whole night.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây