猎狗
—
Gợi nhớ
Từ "猎狗" (liè gǒu) mang nghĩa "chó săn", kết hợp bởi 猎 (liè - liệp): "Săn bắn" + 狗 (gǒu - cẩu): "con chó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猎: Từ những ngày xưa cũ (昔), con người đã biết thuần dưỡng loài chó săn (犭) để cùng băng rừng đuổi bắt thú trong những cuộc săn bắn (猎). • Chữ 狗: Con thú (犭) hay sủa từng câu (句) một, nghe tiếng sủa gâu gâu liền biết là con chó (狗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 猎狗
Từ ghép (13)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:chó săn
Ví dụ (3)
猎人带着猎狗去森林里打猎。
Người thợ săn dẫn theo chó săn vào rừng đi săn.
The hunter took his hound into the forest to hunt.
忠诚的猎狗找到了猎物的踪迹。
Chú chó săn trung thành đã tìm thấy dấu vết của con mồi.
The loyal hound found the tracks of the prey.
这只猎狗跑得非常快。
Chú chó săn này chạy rất nhanh.
This hound runs very fast.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây