Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
猎狗
liè gǒu
chó săn
Hán việt: liệp cẩu
—

Gợi nhớ

Từ "猎狗" (liè gǒu) mang nghĩa "chó săn", kết hợp bởi 猎 (liè - liệp): "Săn bắn" + 狗 (gǒu - cẩu): "con chó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 猎: Từ những ngày xưa cũ (昔), con người đã biết thuần dưỡng loài chó săn (犭) để cùng băng rừng đuổi bắt thú trong những cuộc săn bắn (猎). • Chữ 狗: Con thú (犭) hay sủa từng câu (句) một, nghe tiếng sủa gâu gâu liền biết là con chó (狗).

Thành phần cấu tạo

猎狗
liè gǒu
chó săn
猎
liè • liệp
Săn bắn
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, loài thú (bên trái)
昔
Tích
Ngày xưa, trước đây / âm đọc (bên phải)
狗
gǒu • cẩu
con chó
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, loài thú (bên trái)
句
Câu
Câu nói / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:chó săn
Ví dụ (3)
lièrén猎人dài带zhe着liègǒu猎狗qù去sēnlín森林lǐ里dǎliè打猎。
Người thợ săn dẫn theo chó săn vào rừng đi săn.
The hunter took his hound into the forest to hunt.
zhōngchéng忠诚de的liègǒu猎狗zhǎodào找到le了lièwù猎物de的zōngjì踪迹。
Chú chó săn trung thành đã tìm thấy dấu vết của con mồi.
The loyal hound found the tracks of the prey.
zhè这zhī只liègǒu猎狗pǎo跑de得fēicháng非常kuài快。
Chú chó săn này chạy rất nhanh.
This hound runs very fast.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây