Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
墉
yōng
bức tường cao, tường bảo vệ
Hán việt: dung
一丨一丶一ノフ一一丨フ一一丨
14
—

Gợi nhớ

Đất đá (土) được đắp lên thường xuyên (庸) quanh thành trì tạo thành bức tường cao kiên cố bảo vệ kinh thành (墉).

Thành phần cấu tạo

墉
yōng
bức tường cao, tường bảo vệ
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
庸
Chữ Dong
Tầm thường, bình thường / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:bức tường cao, tường bảo vệ
Ví dụ (3)
gǔchéngqiáng古城墙gāo高yōng墉sǒnglì耸立。
Tường thành cổ cao vút đứng sừng sững.
The ancient city high walls stood tall.
gāogāo高高de的yōng墉zhēdǎng遮挡zhù住le了fēngyǔ风雨。
Bức tường cao vút đã che chắn mưa gió.
The high wall shielded against the wind and rain.
gǔrén古人zhù筑yōng墉yǐfáng以防wàidí外敌。
Người xưa dựng tường thành để phòng địch ngoại xâm.
Ancients built high walls to defend against enemies.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây