褛
丶フ丨ノ丶丶ノ一丨ノ丶フノ一
14
—
Gợi nhớ
Tấm áo vải (衤) mặc lâu ngày bị kéo căng nhiều chỗ (娄) đến mức sờn rách từng mảng trông thật rách nát, tơi tả (褛).
Thành phần cấu tạo
褛
Rách nát, tơi tả
衤
Bộ Y (đứng)
Quần áo, y phục (bên trái)
娄
Lâu
Kéo, dẫn dắt / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (37)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Rách nát, tơi tả
Ví dụ (3)
风雪中,一个衣衫褴褛的乞丐正缩在街角发抖。
Trong gió tuyết, một người ăn mày quần áo rách rưới đang co ro run rẩy ở góc phố.
In the wind and snow, a beggar in ragged clothes is huddled in a street corner shivering.
尽管衣衫褴褛,但老人的眼神依然透露着坚毅和自尊。
Dù quần áo rách nát, nhưng ánh mắt của ông lão vẫn toát lên vẻ kiên nghị và lòng tự trọng.
Despite the ragged clothes, the old man's eyes still reveal perseverance and self-esteem.
这部历史剧真实地还原了古代难民衣衫褴褛、四处逃荒的悲惨景象。
Bộ phim cổ trang này đã tái hiện chân thực cảnh tượng bi thảm của những người tị nạn thời xưa với quần áo rách rưới, chạy nạn khắp nơi.
This historical drama truly restored the tragic scene of ancient refugees in ragged clothes fleeing famine everywhere.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây