蠹
一丨フ一丨丶フ一ノ丨フ一丨フ一丨一丶丨フ一丨一丶
24
—
Gợi nhớ
Những con sâu bọ (虫) ẩn nấp trong chiếc túi gỗ (橐) âm thầm đục khoét từng trang sách cổ, chính là con mọt gỗ, mọt sách (蠹).
Thành phần cấu tạo
蠹
Sâu mọt, mọt sách
橐
Chữ Thác
Cái túi lớn, ống bễ / âm đọc (phía trên)
虫
Bộ Trùng
Côn trùng, sâu bọ (bên trái)
Từ đồng âm (17)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Sâu mọt, mọt sách
Ví dụ (3)
流水不腐,户枢不蠹,经常运动的人身体才会健康。
Nước chảy không thối, bản lề cửa không bị mọt, người thường xuyên vận động cơ thể mới khỏe mạnh.
Flowing water does not putrefy, and a door hinge does not get worm-eaten; people who exercise regularly will be healthy.
这些贪污腐败的官员简直是社会的蛀蠹,必须严厉惩处。
Những quan chức tham ô hủ bại này quả thực là sâu mọt của xã hội, phải trừng trị nghiêm khắc.
These corrupt officials are simply the borers of society and must be severely punished.
由于长期存放在潮湿的地下室,这批珍贵的古籍被蠹虫咬坏了不少。
Do để lâu trong tầng hầm ẩm ướt, lô sách cổ quý giá này đã bị mọt cắn hỏng không ít.
Because they were stored in a damp basement for a long time, this batch of precious ancient books was severely damaged by bookworms.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây