Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
萬
wàn
mười nghìn, vạn
Hán việt: vạn
丶一丨一丶フ一一丨フ丨一丶
13
—

Gợi nhớ

Dưới thảm cỏ cây bạt ngàn (艹), muôn loài sinh vật (禺) sinh sôi đông đúc tới hàng chục ngàn con, gợi nghĩa mười nghìn, vạn (萬).

Thành phần cấu tạo

萬
wàn
mười nghìn, vạn
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
禺
Chữ Ngu
Loài khỉ, khu vực (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Số từ
Nghĩa:mười nghìn, vạn
Ví dụ (3)
zhè这liàng辆èrshǒuchē二手车huā花le了tā她sānwàn三万kuài块qián钱。
Chiếc xe cũ này tiêu tốn của cô ấy ba vạn tệ (30.000 tệ).
This used car cost her thirty thousand yuan.
chángchéng长城yǒu有wànlǐ万里cháng长,shì是gǔdài古代láodòng劳动rénmín人民zhìhuì智慧de的jiéjīng结晶。
Vạn Lý Trường Thành dài vạn dặm, là kết tinh trí tuệ của nhân dân lao động thời cổ đại.
The Great Wall is ten thousand li long and is the crystallization of the wisdom of ancient working people.
suīrán虽然kùnnánchóngchóng困难重重,dàn但tā他yǒu有zhe着páichú排除wàn万nán难de的juéxīn决心。
Dù khó khăn trùng trùng, nhưng anh ấy có quyết tâm dẹp bỏ muôn vàn trắc trở.
Despite numerous difficulties, he has the determination to overcome all obstacles.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây